sơ chế

  1. subject (something) to preliminary treatment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sơ chế
Trước khi nấu, bạn cần sơ chế rau củ bằng cách nhặt, rửa sạch và cắt thành miếng vừa ăn.